Các loại bằng lái xe tại Việt Nam 2026 — Phân hạng GPLX mới theo Luật

Từ ngày 1/1/2025, Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ số 36/2024/QH15 chính thức có hiệu lực và đã thay đổi toàn bộ hệ thống phân hạng giấy phép lái xe (GPLX) tại Việt Nam. Hệ thống cũ với các hạng B1, B2, C, D, E, F (FB2, FC, FD, FE) được thay thế bằng 15 hạng mới: A1, A, B1, B, C1, C, D1, D2, D, BE, C1E, CE, D1E, D2E, DE.

Nếu bạn đang lúng túng vì các bài viết cũ vẫn nói về “bằng B2”, “bằng E”, “bằng FC”… thì bài này sẽ trả lời chính xác 4 câu hỏi: (1) mỗi hạng GPLX mới được lái xe gì, (2) bằng cũ tương đương hạng nào, (3) có bắt buộc đổi sang bằng mới không, (4) lái sai hạng bị phạt bao nhiêu theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP. Bảng quy đổi nằm ở mục 6 — bạn có thể nhảy thẳng xuống đó nếu chỉ cần tra cứu nhanh.

1. Phân hạng GPLX tại Việt Nam theo Luật TT ATGT 2024

Căn cứ Điều 57 Luật số 36/2024/QH15, GPLX tại Việt Nam được phân thành 3 nhóm chính:

  • Nhóm xe mô tô — xe gắn máy: A1, A, B1
  • Nhóm ô tô không kéo rơ moóc: B, C1, C, D1, D2, D
  • Nhóm ô tô kéo rơ moóc trên 750 kg: BE, C1E, CE, D1E, D2E, DE

Sự thay đổi lớn nhất so với hệ thống cũ: bỏ hạng B2, gộp C/D/E thành chuỗi C1-C-D1-D2-D theo trọng tải/số chỗ chi tiết hơn, gộp toàn bộ hạng F thành chuỗi *E (kéo rơ moóc). Cách phân chia mới này tương thích với chuẩn quốc tế và bộ thi sát hạch của các nước ASEAN, dễ chuyển đổi GPLX khi đi nước ngoài.

2. Các hạng bằng lái xe mô tô (A1, A, B1)

Hạng A1

Cấp cho người lái xe mô tô hai bánh có dung tích xy lanh đến 125 cm³, hoặc xe điện có công suất động cơ đến 11 kW. Đây là hạng phổ biến nhất, dành cho hầu hết xe máy thông dụng (Honda Wave, Air Blade 125, Vario 125, Yamaha Sirius…).

Lưu ý: Trước 1/1/2025, A1 cấp cho xe 50–175 cm³. Từ 1/1/2025, ngưỡng hạ xuống còn 125 cm³ — xe trên 125 cm³ phải có hạng A.

Hạng A

Cấp cho người lái xe mô tô hai bánh có dung tích xy lanh trên 125 cm³ hoặc công suất điện trên 11 kW. Áp dụng cho mô tô phân khối lớn (Yamaha Exciter 155, Honda CB300R, Kawasaki Z1000, Harley-Davidson…).

Hạng B1

Cấp cho người lái xe mô tô ba bánh. Đây là hạng chuyên biệt cho xe ba bánh chở hàng, xe lam, xe ba bánh chuyên dụng cho người khuyết tật. Hạng B1 mới hoàn toàn khác B1 cũ (B1 cũ là ô tô số tự động — nay được gộp vào hạng B).

3. Các hạng bằng lái xe ô tô (B, C1, C, D1, D2, D)

Đây là nhóm có thay đổi nhiều nhất. Xem chi tiết tiêu chí cấp + chương trình đào tạo từng hạng tại bài các hạng GPLX ô tô theo phân loại mới.

Hạng B

Cấp cho người lái:

  • Ô tô chở người đến 8 chỗ ngồi (không kể chỗ tài xế)
  • Ô tô tải có khối lượng toàn bộ theo thiết kế đến 3.500 kg
  • Các loại ô tô trên có gắn kèm rơ moóc khối lượng đến 750 kg

Hạng B thay thế cả B1 (số tự động) và B2 cũ. Khi đăng ký học, bạn có thể chọn học/thi với xe số sàn hoặc số tự động — nếu thi với xe số tự động, GPLX sẽ ghi rõ điều kiện “chỉ lái xe số tự động”.

Hạng C1

Cấp cho người lái ô tô tải có khối lượng toàn bộ trên 3.500 kg đến 7.500 kg (kể cả ô tô tải chuyên dùng), kèm các xe được phép lái ở hạng B. Đây là hạng mới hoàn toàn — trước đây không có ngưỡng trung gian này, người lái xe 5–7 tấn buộc phải có hạng C cũ.

Hạng C

Cấp cho người lái ô tô tải có khối lượng toàn bộ trên 7.500 kg, kèm các xe ở hạng C1 và B. Hạng C cũ (≥3.500 kg) đã bị tách thành C1 và C theo trọng tải.

Hạng D1

Cấp cho người lái ô tô chở người trên 8 đến 16 chỗ (không kể chỗ tài xế), kèm các xe ở hạng B và C1. Áp dụng cho xe khách 16 chỗ trở xuống, xe đưa đón học sinh, xe gia đình loại lớn (Hyundai Solati, Ford Transit…).

Hạng D2

Cấp cho người lái ô tô chở người trên 16 đến 29 chỗ, kèm các xe ở hạng D1 và xuống dưới. Áp dụng cho xe khách 29 chỗ.

Hạng D

Cấp cho người lái ô tô chở người trên 29 chỗ, ô tô chở người giường nằm, kèm các xe ở hạng D2 và xuống dưới. Áp dụng cho xe khách giường nằm chạy đường dài, xe bus 30+ chỗ. Hạng D mới tương đương hạng E cũ.

4. Các hạng bằng lái xe kéo rơ moóc (BE, C1E, CE, D1E, D2E, DE)

Khi xe ô tô kéo rơ moóc có khối lượng trên 750 kg, người lái phải có thêm hạng “E” tương ứng:

Hạng Cấp cho xe ở hạng tương ứng kéo rơ moóc > 750 kg
BE Xe hạng B (≤8 chỗ hoặc ≤3.500 kg)
C1E Xe hạng C1 (3.500–7.500 kg)
CE Xe hạng C (>7.500 kg)
D1E Xe hạng D1 (8–16 chỗ)
D2E Xe hạng D2 (16–29 chỗ)
DE Xe hạng D (>29 chỗ, giường nằm)

Chuỗi *E mới gộp toàn bộ hạng F cũ (FB2, FC, FD, FE), giúp dễ phân biệt theo loại xe đầu kéo.

5. Tuổi tối thiểu được cấp GPLX theo từng hạng

Tuổi tối thiểu Hạng được cấp
16 tuổi Lái xe gắn máy <50 cm³ (không cần GPLX, chỉ cần đủ tuổi)
18 tuổi A1, A, B1, B
21 tuổi C1, C, BE
24 tuổi D1, D2, C1E, CE
27 tuổi D, D1E, D2E, DE

Tuổi tối đa hành nghề lái xe ô tô chở người trên 29 chỗ: nam 57 tuổi, nữ 55 tuổi (theo Điều 59 Luật 36/2024/QH15).

6. Bảng quy đổi bằng lái xe cũ sang bằng mới

Đây là bảng thường được tra cứu nhất. Nếu bạn đang giữ GPLX hạng cũ, đây là tương đương:

Hạng cũ Hạng mới tương đương Ghi chú
A1 (50–175 cm³) A1 (≤125 cm³) hoặc A (>125 cm³) Tùy xe đang lái
A2 (>175 cm³) A Phân khối lớn
A3 (xe ba bánh) B1 B1 mới ≠ B1 cũ
A4 (máy kéo <1.000 kg) Bỏ — quản lý theo quy định riêng Không còn cấp mới
B1 cũ (số tự động) B (có ghi chú “số tự động”) Gộp vào B
B2 B Toàn bộ hạng B2 trở thành B
C cũ (≥3.500 kg) C1 (3.500–7.500 kg) hoặc C (>7.500 kg) Tách theo trọng tải
D (10–30 chỗ) D1 (8–16 chỗ) hoặc D2 (16–29 chỗ) Tách theo số chỗ
E (>30 chỗ) D Đổi tên
FB2 BE
FC C1E hoặc CE Theo trọng tải xe đầu kéo
FD D1E
FE D2E hoặc DE Theo số chỗ xe đầu kéo

Lưu ý quan trọng: Bằng cũ vẫn còn giá trị đến hết thời hạn ghi trên bằng. Bạn không bắt buộc phải đổi ngay khi Luật mới có hiệu lực — chỉ khi đến hạn đổi định kỳ, mất bằng, hoặc tự nguyện đổi mới thì mới cấp theo phân hạng mới. Xem chi tiết quy trình tại bài hướng dẫn đổi giấy phép lái xe.

7. Thời hạn của GPLX theo phân hạng mới

Hạng Thời hạn
A1, A, B1 Không thời hạn
B, C1 10 năm kể từ ngày cấp
C, D1, D2, D, BE, C1E, CE, D1E, D2E, DE 5 năm kể từ ngày cấp

8. Mức phạt khi lái xe sai hạng GPLX (Nghị định 168/2024/NĐ-CP)

Theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP (hiệu lực 1/1/2025), điều khiển xe không có GPLX hoặc GPLX không phù hợp:

  • Xe mô tô: phạt tiền 2.000.000 – 4.000.000 đồng, tịch thu phương tiện nếu tái phạm
  • Xe ô tô: phạt tiền 10.000.000 – 12.000.000 đồng, tước GPLX hiện có 22-24 tháng nếu có GPLX hạng khác

Ví dụ thực tế: bạn có GPLX hạng B (đến 8 chỗ) nhưng cầm lái xe 16 chỗ — đây là điều khiển xe vượt hạng, mức phạt áp dụng theo khung trên.

9. Câu hỏi thường gặp về phân hạng GPLX mới

Bằng B2 cũ tôi đang giữ thì còn lái được xe gì?

B2 cũ vẫn lái được như trước (xe đến 9 chỗ, xe tải đến 3.500 kg) cho đến hết thời hạn ghi trên bằng. Khi đổi sang bằng mới, sẽ thành hạng B.

Tôi mới có bằng B (mới), có lái được xe 16 chỗ không?

Không. Hạng B chỉ cho phép lái xe đến 8 chỗ (không kể tài). Xe 16 chỗ cần hạng D1.

Có bắt buộc phải đi học lại để được cấp bằng mới không?

Không. Bằng cũ tự động được công nhận theo bảng quy đổi tại mục 6. Khi đến hạn đổi (hoặc tự nguyện đổi sớm), Sở GTVT sẽ cấp bằng mới mà không cần thi lại.

Bằng A1 cũ tôi cấp năm 2020 còn lái được xe 150 cm³ không?

Theo quy định chuyển tiếp: vẫn được lái đến hết thời hạn bằng. Khi đổi mới, nếu xe của bạn >125 cm³, bạn sẽ được cấp hạng A; nếu chỉ chạy xe ≤125 cm³, sẽ được cấp lại A1.

Cập nhật tháng 4/2026

Sau hơn 15 tháng triển khai Luật 36/2024/QH15, Bộ GTVT đã ban hành các thông tư hướng dẫn chi tiết về đào tạo, sát hạch và cấp GPLX theo phân hạng mới. Các trung tâm đào tạo lái xe trên cả nước đã chuyển đổi 100% giáo trình theo hệ thống mới từ Quý I/2025.

Các bài viết liên quan trên thibanglaixe24h.net:

Đánh giá