Sau khi Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 (Luật số 36/2024/QH15) có hiệu lực 1/1/2025, hệ thống bằng lái xe ô tô được phân thành 6 hạng mới: B, C1, C, D1, D2, D. Mức chi phí thi cũng được cập nhật tương ứng. Bài viết tổng hợp tổng chi phí trọn gói cho từng hạng năm 2026, bóc tách rõ học phí, lệ phí thi, cấp bằng và các chi phí ẩn.
Nếu chỉ quan tâm hạng B (phổ biến nhất), xem chi tiết tại học phí bằng lái xe B 2026.
1. Bảng tổng hợp chi phí thi BLX ô tô 2026 theo hạng
| Hạng GPLX | Học phí trung bình (trọn gói) | Thời gian học |
|---|---|---|
| B (số sàn) | 20 – 28 triệu | 3 – 4 tháng |
| B (số tự động) | 18 – 25 triệu | 2,5 – 3,5 tháng |
| C1 (3,5–7,5 tấn) | 30 – 40 triệu | 4 – 5 tháng |
| C (>7,5 tấn) | 40 – 55 triệu | 5 – 6 tháng |
| D1 (8–16 chỗ) | 35 – 50 triệu (nâng hạng từ B/C1) | 3 – 4 tháng |
| D2 (16–29 chỗ) | 45 – 60 triệu (nâng từ D1/C) | 3 – 4 tháng |
| D (>29 chỗ) | 55 – 75 triệu (nâng từ D2) | 4 – 5 tháng |
Mức trên là trung bình tham khảo. Khu vực Hà Nội, TP.HCM thường cao hơn các tỉnh 15-25%.
2. Bóc tách 6 khoản chi phí cấu thành (áp dụng mọi hạng)
2.1. Học phí lý thuyết
Khoảng 1,5 – 4 triệu tùy hạng. Bao gồm 600 câu hỏi lý thuyết, luật giao thông, đạo đức nghề lái xe, kỹ thuật lái xe, sơ cứu y tế. Hạng cao (D, *E) có thêm phần xử lý tình huống cháy nổ, sơ cứu hành khách.
2.2. Học phí thực hành (chiếm 50-60% tổng chi phí)
| Hạng | Số giờ thực hành | Học phí |
|---|---|---|
| B số sàn | 52 giờ | 10 – 18 triệu |
| B số tự động | 40 giờ | 8 – 14 triệu |
| C1 | ~80 giờ | 18 – 25 triệu |
| C | ~100 giờ | 25 – 35 triệu |
| D1, D2, D | 60 – 80 giờ (nâng hạng) | 20 – 40 triệu |
2.3. Lệ phí sát hạch
Theo Bộ Tài chính (cập nhật 2026):
- Lý thuyết: 100.000 đồng/lần
- Mô phỏng: 100.000 đồng/lần
- Thực hành sa hình: 350.000 đồng/lần
- Thực hành đường trường: 80.000 đồng/lần
Tổng nếu pass lần đầu: ~630.000 đồng. Nếu trượt phần nào, đóng lại từ đầu cho phần đó.
2.4. Lệ phí cấp GPLX
135.000 đồng cho GPLX vật liệu PET (áp dụng đồng nhất mọi hạng).
2.5. Khám sức khỏe
- Hạng B, C1: 350.000 – 500.000 đồng (sức khỏe nhóm 2)
- Hạng C, D1, D2, D: 500.000 – 800.000 đồng (sức khỏe nhóm 3 — thêm điện tâm đồ, đo thị lực màu)
2.6. Chi phí ẩn (nhiều người không biết)
- Lệ phí làm hồ sơ: 200.000 – 500.000 đồng
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (xe tập): 200.000 – 400.000 đồng
- Học bổ sung nếu không đạt: 200.000 – 500.000 đồng/giờ
- Phí thi lại nếu trượt: 1,5 – 3 triệu/lần (gồm phí xe sát hạch + lệ phí)
- Phí giáo viên kèm cặp riêng (không bắt buộc, ~500k-1tr/giờ)
Tổng chi phí ẩn: 2 – 8 triệu tùy số lần thi lại.
3. Chi phí cụ thể cho từng hạng
3.1. Hạng B — Phổ biến nhất
Chi tiết bóc tách + cách chọn trung tâm tốt: học phí bằng B (cũ B2) 2026.
3.2. Hạng C1 — Hạng “trung gian” mới
Hạng C1 là hạng mới hoàn toàn theo Luật 2024 (xe tải 3,5-7,5 tấn). Vì là hạng mới, các trung tâm vẫn đang định giá khá biến động:
- Học phí trung bình: 30-40 triệu
- Yêu cầu đầu vào: đủ 21 tuổi, có GPLX hạng B đã sử dụng tối thiểu 1 năm
- Cao hơn B do thời lượng học thực hành dài hơn 1,5 lần và xe tập là xe tải nhẹ (chi phí nhiên liệu cao hơn)
3.3. Hạng C — Lái xe tải nặng >7,5 tấn
- Học phí trung bình: 40-55 triệu
- Yêu cầu: 21 tuổi, có GPLX C1 (hoặc B đối với học mới hoàn toàn)
- Chi phí cao do xe tập là xe tải nặng, sân tập riêng, giáo viên có chứng chỉ chuyên ngành
3.4. Hạng D1 — Xe khách 8-16 chỗ
- Học phí trung bình: 35-50 triệu (chỉ áp dụng nâng hạng từ B/C1)
- Yêu cầu: 24 tuổi, có GPLX hạng B hoặc C1 đã sử dụng tối thiểu 2-3 năm
- Bao gồm khám sức khỏe nhóm 3 (chặt chẽ hơn)
3.5. Hạng D2 — Xe khách 16-29 chỗ
- Học phí trung bình: 45-60 triệu
- Yêu cầu: 24 tuổi, có GPLX D1 hoặc C đã sử dụng tối thiểu 2-3 năm
- Học bổ sung kỹ năng đường đèo, đường đông dân cư
3.6. Hạng D — Xe khách >29 chỗ, xe giường nằm
- Học phí trung bình: 55-75 triệu
- Yêu cầu: 27 tuổi, có GPLX D2 hoặc D1 đã sử dụng tối thiểu 3 năm
- Khám sức khỏe nghiêm ngặt, tái khám 6 tháng/lần
- Tuổi tối đa hành nghề: nam 57, nữ 55 (Điều 59 Luật 36/2024/QH15)
4. So sánh chi phí thi BLX ô tô giữa các khu vực
| Khu vực | Hạng B | Hạng C1 | Hạng D1 |
|---|---|---|---|
| Hà Nội | 22 – 28 tr | 32 – 42 tr | 40 – 52 tr |
| TP.HCM | 20 – 27 tr | 30 – 40 tr | 38 – 50 tr |
| Đà Nẵng, Hải Phòng | 16 – 22 tr | 25 – 33 tr | 32 – 42 tr |
| Các tỉnh khác | 14 – 20 tr | 22 – 30 tr | 28 – 38 tr |
5. 5 cách giảm chi phí thi bằng ô tô (mà không giảm chất lượng)
- Đăng ký ở các tỉnh lân cận nếu sống ở Hà Nội/TP.HCM nhưng có hộ khẩu tỉnh — chênh lệch có thể tới 8-10 triệu
- Chọn gói “thi không đậu hoàn tiền 50%” — đắt hơn ban đầu nhưng giảm rủi ro chi phí thi lại
- Học vào mùa thấp điểm (Q1 trong năm) — nhiều trung tâm có khuyến mãi giảm 5-10%
- Đăng ký nhóm 3-5 người cùng học — nhiều trung tâm có chiết khấu 5-8%
- Chuẩn bị kỹ trước khi thi — pass lần đầu giúp tiết kiệm 2-5 triệu phí thi lại
6. Câu hỏi thường gặp
Chi phí thi bằng B 2026 có tăng so với B2 năm 2024 không?
Có. Tăng trung bình 10-15% do giá xăng dầu, lương giáo viên, và yêu cầu thiết bị mô phỏng cabin theo TT mới của Bộ GTVT.
Học bằng B số tự động có tiết kiệm bao nhiêu?
Tiết kiệm khoảng 2-3 triệu so với B số sàn, nhờ học ít giờ thực hành hơn (40 vs 52 giờ). Tuy nhiên giới hạn chỉ lái xe số tự động — cân nhắc kỹ nếu có ý định nâng hạng C1/D1 sau này.
Chi phí có bao gồm thi lại không?
Phần lớn trung tâm không bao gồm phí thi lại. Một số trung tâm cao cấp có gói “bao đậu” (~25-35tr cho hạng B) — học phí cao hơn 5-8 triệu so với gói thường.
Có thể tách riêng học và thi không?
Sau Luật mới, hình thức “thi tự do” bị hạn chế. Đa số trung tâm chỉ nhận học viên đăng ký trọn gói. Trường hợp ngoại lệ: bạn đã có GPLX hạng khác và thi nâng hạng.
Thanh toán có VAT không?
Có, VAT 8% (theo Nghị quyết 174/2024/QH15 giảm từ 10%). Hợp đồng đào tạo phải xuất hóa đơn đỏ ghi rõ VAT.
Cập nhật tháng 4/2026
Tháng 4/2026: Hệ thống thi sát hạch lý thuyết đã hoàn tất chuyển đổi 100% sang câu hỏi mới theo Luật 36/2024/QH15. Thí sinh thi lý thuyết sẽ gặp các câu hỏi về phân hạng GPLX mới (B, C1, C, D1, D2, D, *E) thay vì hạng cũ.
Bài liên quan:
- Học phí bằng lái xe B 2026 (chi tiết hạng B)
- Các hạng GPLX ô tô (B, C1, C, D1, D2, D)
- Tổng quan các loại bằng lái xe Việt Nam 2026
- 2 cách đổi bằng lái xe ô tô
Case study từ trung tâm: Anh Sang (32 tuổi) — Tổng chi phí B (cũ B2) năm 2026 thực tế
Anh Sang đăng ký B năm 2026 và ghi lại chi tiết các khoản:
- Học phí + xe tập + sân tập: chiếm khoảng 80–85% tổng chi phí.
- Khám sức khỏe: ~300.000 đồng.
- Lệ phí sát hạch (Sở GTVT): theo quy định.
- Lệ phí cấp bằng: ~135.000 đồng.
- Phụ phí phát sinh (thi lại lý thuyết): nếu trượt — không miễn phí.
Bài học: khi hỏi học phí, hãy hỏi RÕ “bao gồm gì + không bao gồm gì”. Trung tâm uy tín liệt kê chi tiết, trung tâm “lươn lẹo” chỉ báo 1 con số tổng.
Góc nhìn thầy: 3 chi phí ẩn ít trung tâm minh bạch
- Phí thi lại: Trượt lý thuyết hoặc sa hình = đóng phí thi lại.
- Chi phí xe tập riêng: Một số trung tâm tính riêng nếu xin tập thêm.
- Phí cấp bằng tạm khi quá hạn nộp hồ sơ: Nếu chậm quá hạn.
Cập nhật Tháng 5/2026: Bảng so sánh học phí theo hạng
- A1: thấp nhất.
- B1: rẻ hơn B 1.5–3 triệu.
- B (cũ B2): mức phổ biến nhất tại Hà Nội.
- C1: cao hơn B khoảng 4–6 triệu.
- C: cao hơn C1 khoảng 3–5 triệu.
- D1/D2/D: nâng hạng từ B/C, mức tăng tùy trung tâm.
Liên hệ trung tâm để có bảng giá chính xác hiện hành.
Cập nhật tháng 5/2026.







